thomas hardy

thomas hardy

Thomas Hardy writes at his desk in the study.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thomas Hardy tên của một nhà văn nhà thơ người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm văn học hiện thực bi kịch, sống từ năm 1840 đến năm 1928.

dụ sử dụng
  • (Thomas Hardy nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Tess của dòng họ d'Urbervilles".)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ phong cách thơ ca của Thomas Hardy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thomas Hardy's novels": tiểu thuyết của Thomas Hardy, thường miêu tả cuộc sống nông thôn Anh những bi kịch cá nhân.

    • Thomas Hardy's novels often explore themes of fate and social class. (Tiểu thuyết của Thomas Hardy thường khám phá các chủ đề về số phận giai cấp xã hội.)
  • "Thomas Hardy's poetry": thơ của Thomas Hardy, mang phong cách trữ tình u sầu.

    • Thomas Hardy's poetry reflects his deep connection to nature. (Thơ của Thomas Hardy phản ánh mối liên hệ sâu sắc của ông với thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Hardyesque (tính từ): mang phong cách của Thomas Hardy, thường ám chỉ sự bi quan hiện thực.
      • The novel has a Hardyesque atmosphere of tragedy. (Cuốn tiểu thuyết một bầu không khí bi kịch theo phong cách Hardy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn người Anh: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể tham khảo các nhà văn cùng thời như Charles Dickens (Charles Dickens) hay George Eliot (George Eliot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Hardy country": vùng đất hư cấu trong tác phẩm của Thomas Hardy, dựa trên vùng Dorset, Anh.
    • The landscape of "Hardy country" is famous for its rolling hills and rural charm. (Phong cảnh của "vùng đất Hardy" nổi tiếng với những đồi lượn sóng vẻ đẹp nông thôn.)